Các khóa học Đại Học Đồng Tháp
  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: M00, M05, M07, M11
  • Điểm chuẩn: 21
  • Ghi chú: NK GDMN X2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C01, C03, C04, D01
  • Điểm chuẩn: 19.5

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C18, D01, D14
  • Điểm chuẩn: 18

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: T00, T05, T06, T07
  • Điểm chuẩn: 22
  • Ghi chú: NK TDTT X2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 18.5

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 19

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 18

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A06, B00, D07
  • Điểm chuẩn: 18

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A02, B00, B02, D08
  • Điểm chuẩn: 20.35

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, D14, D15
  • Điểm chuẩn: 19

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, D09, D14
  • Điểm chuẩn: 18

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A07, C00, C04, D10
  • Điểm chuẩn: 18.5

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: N00, N01
  • Điểm chuẩn: 22
  • Ghi chú: Hát x2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: H00, H07
  • Điểm chuẩn: 22
  • Ghi chú: Hình họa x2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: D01, D13, D14, D15
  • Điểm chuẩn: 19.5
  • Ghi chú: Tiếng Anh x 2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: D01, D14, D14, D15
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: Tiếng Anh x 2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, D01, D14, D15
  • Điểm chuẩn: 18
  • Ghi chú: 18

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D14
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D14
  • Điểm chuẩn: 17

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D10
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D10
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D10
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, B00, D07, D08
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, B00, D07, D08
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, B00, D07, D08
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D14
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, B00, D07
  • Điểm chuẩn: 20.7

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: M00, M05, M07, M11
  • Điểm chuẩn: 19
  • Ghi chú: NK GDMN X2

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C01, C03, C04, D01
  • Điểm chuẩn: 17.5

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 16

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 16.4

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A04
  • Điểm chuẩn: 16.6

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A06, B00, D07
  • Điểm chuẩn: 16.7

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, D14, D15
  • Điểm chuẩn: 18.55

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A07, C00, C04, D10
  • Điểm chuẩn: 17.8

Liên hệ tư vấn

  • Cấp
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: N00, N01
  • Điểm chuẩn: 20
  • Ghi chú: Hát X 2

Liên hệ tư vấn