Danh sách khóa học tại Đại Học Nông Lâm TPHCM
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú Năm
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 21.25 2019
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 19.6 Cơ sở TPHCM 2018
7640101T Thú y A00, B00, D07, D08 19.6 Cơ sở TPHCM 2018
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 15 Phân hiệu tại Gia Lai 2018
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 15 Phân hiệu tại Ninh Thuận 2018
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 19.6 Cơ sở TPHCM 2018
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 15 Phân hiệu tại Ninh Thuận 2018
7640101T Thú y A00, B00, D07, D08 19.6 Cơ sở TPHCM 2018
7640101 Thú y A00, B00, D07, D08 15 Phân hiệu tại Gia Lai 2018
7640101 Thú y A00, A01, D07, D08 23.75 2017
7640101 Thú y A00, A01, D07, D08 23.75 2017