Danh sách khóa học tại Đại Học Nông Lâm TPHCM
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú Năm
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 20 2019
7540101T Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 18 Cơ sở TPHCM 2018
7540101C Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 18 Chương trình đào tạo chất lượng cao 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 15 Phân hiệu tại Gia Lai 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 15 Phân hiệu tại Ninh Thuận 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, 01, B00, D08 18.75 Cơ sở TPHCM 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 15 Phân hiệu tại Gia Lai 2018
7540101T Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 18 Cơ sở TPHCM 2018
7540101C Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 18 Chương trình đào tạo chất lượng cao 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 15 Phân hiệu tại Ninh Thuận 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, 01, B00, D08 18.75 Cơ sở TPHCM 2018
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 23 2017
7540101 Công nghệ thực phẩm A00, A01, B00, D08 23 2017