Các khóa học Đại Học Nội Vụ
  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 18
  • Ghi chú: 20 (C00); 21 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 18
  • Ghi chú: 21 (C00); 21 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 18
  • Ghi chú: 21 (C00); 21 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 16
  • Ghi chú: 18 (C00); 19 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A10, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 15
  • Ghi chú: 17 (C00);18 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A10, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 15
  • Ghi chú: 18 (C00);18 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 15
  • Ghi chú: 17 (C00);18 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A01, C00, C01, D01
  • Điểm chuẩn: 16
  • Ghi chú: 18 (C00, C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01
  • Điểm chuẩn: 16

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01
  • Điểm chuẩn: 16

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A10, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 16
  • Ghi chú: 18 (C00); 19 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, C00, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: 15 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 15

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A10, C00, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 15
  • Ghi chú: 17 (C00);18 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 15
  • Ghi chú: 17 (C00);18 (C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C03, C19, D14
  • Điểm chuẩn: 15

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 19.5
  • Ghi chú: 21.5 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C19, C20, D01
  • Điểm chuẩn: 22.5
  • Ghi chú: 21.5 (C00); 19.5 (D01)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A01, C00, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 14

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: C00, C20, D01, D15
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: 15 (C00; C20)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 19.5
  • Ghi chú: 21.5 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 19.5
  • Ghi chú: 21.5 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C000, D01
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: 15 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: 16 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, C00, D01
  • Điểm chuẩn: 14
  • Ghi chú: 15 (C00)

Liên hệ tư vấn

  • Cấp Đại học
  • Năm: 2019
  • Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D02
  • Điểm chuẩn: 15

Liên hệ tư vấn